Inox Z8CD17.01: Thành phần hóa học và Đặc tính kỹ thuật

Inox Z8CD17.01 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm thép martensitic, với thành phần chính là Chromium và Carbon, đặc biệt được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Loại thép này được chế tạo với mục đích phục vụ trong các ngành công nghiệp chế tạo dụng cụ cắt, dao kéo, và các bộ phận máy móc chịu lực lớn. Inox Z8CD17.01 có đặc tính chịu nhiệt khá tốt, thích hợp cho những môi trường làm việc có nhiệt độ cao và tiếp xúc với hóa chất nhẹ.

Thành phần hóa học của Inox Z8CD17.01

Thành phần hóa học của inox Z8CD17.01 bao gồm các nguyên tố sau:

  • Carbon (C): 0.08-0.12%
  • Mangan (Mn): 0.50% tối đa
  • Silicon (Si): 0.50% tối đa
  • Chromium (Cr): 17.00-19.00%
  • Phosphorus (P): 0.03% tối đa
  • Sulfur (S): 0.03% tối đa
  • Nitrogen (N): 0.10% tối đa

Các thành phần chủ yếu trong inox Z8CD17.01 là Chromium (Cr)Carbon (C). Chromium giúp thép chống ăn mòn và bảo vệ trong môi trường tiếp xúc với hơi nước, axit nhẹ và môi trường có tính ăn mòn nhẹ. Carbon đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường độ cứng và khả năng chịu mài mòn của thép. Ngoài ra, Mangan (Mn)Silicon (Si) giúp cải thiện độ bền và khả năng chịu tải trọng của vật liệu.

Đặc tính kỹ thuật của Inox Z8CD17.01

Inox Z8CD17.01 có nhiều đặc tính kỹ thuật nổi bật, khiến nó trở thành một lựa chọn lý tưởng trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao:

  1. Khả năng chống ăn mòn: Với hàm lượng Chromium cao, inox Z8CD17.01 có khả năng chống ăn mòn tốt trong các môi trường tiếp xúc với nước, hơi nước và các hóa chất nhẹ. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn không cao như các loại inox austenitic, nhưng vẫn đủ bảo vệ cho nhiều ứng dụng trong môi trường công nghiệp.
  2. Độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn: Thành phần Carbon giúp inox Z8CD17.01 đạt độ cứng cao, rất phù hợp với các dụng cụ cắt, dao kéo và các bộ phận máy móc cần chống mài mòn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghiệp chế tạo công cụ và chế biến thực phẩm.
  3. Chịu nhiệt tốt: Inox Z8CD17.01 có khả năng chịu nhiệt tốt, có thể hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao mà không làm mất đi tính chất cơ học. Tuy nhiên, nó không chịu được nhiệt độ quá cao như một số loại thép hợp kim chịu nhiệt.
  4. Dễ gia công: Inox Z8CD17.01 có khả năng gia công tốt, đặc biệt trong các quy trình cắt, tiện và gia công cơ khí. Điều này giúp cho việc chế tạo các chi tiết máy trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

Ứng dụng của Inox Z8CD17.01

Inox Z8CD17.01 được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là trong các ngành yêu cầu vật liệu có độ bền cao, khả năng chịu mài mòn tốt và chống ăn mòn:

  • Chế tạo dụng cụ cắt và dao kéo: Với độ cứng và khả năng chịu mài mòn cao, inox Z8CD17.01 rất thích hợp để chế tạo các dụng cụ cắt, dao kéo, lưỡi cưa và các thiết bị cần có độ sắc bén và bền bỉ.
  • Ngành chế biến thực phẩm: Inox Z8CD17.01 được sử dụng rộng rãi trong ngành chế biến thực phẩm, đặc biệt là trong các dụng cụ chế biến thực phẩm và các thiết bị yêu cầu khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt.
  • Ngành công nghiệp cơ khí: Các bộ phận máy móc chịu lực, như trục, vòng bi và các chi tiết cần độ bền cao, đều có thể sử dụng inox Z8CD17.01 nhờ vào đặc tính cơ học vượt trội của nó.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên: Nguyễn Đức Sang
Phone/Zalo: +84934201316
Email: vattucokhi.net@gmail.com
Website: vattucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID

    Thép S35C: Bảng Giá, Ứng Dụng & So Sánh Với Thép CT3, SS400

    Thép S35C Thép S35C – vật liệu không thể thiếu trong ngành cơ khí chế [...]

    Thép X201CrW12: Báo Giá, Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn Dập Nguội

    Thép X201CrW12 là một trong những mác Thép công cụ hợp kim nguội được ứng [...]

    Inox S31000 là gì? Thành phần hoá học và Đặc tính kỹ thuật

    Inox S31000 là gì? Thành phần hoá học và Đặc tính kỹ thuật Inox S31000 [...]

    Inox 2302 là gì : Thành Phần Hóa Học và Đặc Tính Kỹ Thuật

    Inox 2302: Thành Phần Hóa Học và Đặc Tính Kỹ Thuật Inox 2302 là một [...]

    Thép 1.4882: Chịu Nhiệt, Chống Ăn Mòn & Ứng Dụng Trong Công Nghiệp

    Thép 1.4882: Trong ngành công nghiệp luyện kim và cơ khí chính xác, việc lựa [...]

    Khám phá bí mật của Đồng CW603N: Giải pháp tối ưu cho ngành công nghiệp

    Trong thế giới vật liệu kỹ thuật, đồng CW603N nổi lên như một lựa chọn [...]

    Thép 708M40: Bảng Giá, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Địa Chỉ Mua

    Thép 708M40 Thép 708M40 là loại Thép hợp kim tôi và ram đặc biệt quan [...]

    Inox S43940 là gì? Thành phần hoá học và Đặc tính kỹ thuật

    Inox S43940 là gì? Thành phần hoá học và Đặc tính kỹ thuật Inox S43940 [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo