Inox 1.4828 là gì? Thành phần hoá học và Đặc tính kỹ thuật

Inox 1.4828, còn được gọi là thép không gỉ Alloy 309S, là một loại thép không gỉ Austenitic đặc biệt được thiết kế để hoạt động trong các điều kiện nhiệt độ cao. Loại inox này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chống oxi hóa và chịu nhiệt vượt trội. Thép inox 1.4828 có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cực kỳ tốt, lý tưởng cho các ứng dụng trong các môi trường khắc nghiệt.

Thành phần hoá học của Inox 1.4828

Thành phần hoá học của thép inox 1.4828 bao gồm các nguyên tố chính như sau:

  • Crom (Cr): 23-25%
  • Niken (Ni): 12-15%
  • Mangan (Mn): 1.5-3%
  • Silic (Si): 1% max
  • Carbon (C): 0.08% max
  • Phosphor (P): 0.045% max
  • Lưu huỳnh (S): 0.03% max
  • Nitơ (N): 0.1% max
  • Sắt (Fe): Còn lại

Thành phần crom và niken cao giúp inox 1.4828 có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và tăng cường khả năng chịu nhiệt, giúp thép duy trì độ bền cơ học trong các môi trường có nhiệt độ cao.

Đặc tính kỹ thuật của Inox 1.4828

  1. Khả năng chống ăn mòn: Inox 1.4828 có khả năng chống lại các tác nhân ăn mòn trong môi trường có độ pH thấp và các môi trường chứa hóa chất, đặc biệt là khi làm việc ở nhiệt độ cao. Mặc dù không chống ăn mòn mạnh như các loại inox có molypden, nhưng nó vẫn có khả năng chống lại sự oxi hóa và ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp.
  2. Khả năng chịu nhiệt: Inox 1.4828 nổi bật với khả năng chịu nhiệt rất tốt, có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường có nhiệt độ lên đến 1100°C. Loại inox này đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng trong lò nung, lò sấy, và các thiết bị nhiệt.
  3. Độ bền cơ học: Thép inox 1.4828 có độ bền kéo và độ dẻo tốt, giúp nó duy trì tính toàn vẹn cấu trúc trong các ứng dụng chịu tải trọng và nhiệt độ cao. Thép có thể dễ dàng gia công và hàn mà không làm giảm chất lượng của vật liệu.
  4. Ứng dụng: Inox 1.4828 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nhiệt, bao gồm ngành sản xuất thiết bị gia nhiệt, lò nung, lò sấy, sản xuất bộ trao đổi nhiệt, và các hệ thống xử lý khí thải. Nó cũng được ứng dụng trong các ngành công nghiệp chế tạo máy, dược phẩm, và công nghiệp chế biến thực phẩm.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên: Nguyễn Đức Sang
Phone/Zalo: +84934201316
Email: vattucokhi.net@gmail.com
Website: vattucokhi.net








    Inox S30100: Thành phần hóa học và Đặc tính kỹ thuật

    Inox S30100: Thành phần hóa học và Đặc tính kỹ thuật Inox S30100 là một [...]

    Thép 41Cr4: Tìm Hiểu Thành Phần, Cơ Tính, Ứng Dụng & Xử Lý Nhiệt

    Thép 41Cr4:   Thép 41Cr4 là một mác Thép kỹ thuật quan trọng, đóng vai [...]

    Tìm Hiểu Toàn Diện về Đồng PB104: Đặc Tính, Ứng Dụng và Lợi Ích

    Trong thế giới vật liệu kỹ thuật, Đồng PB104 nổi lên như một kim đồng [...]

    Láp Titan 5Al-2.5Sn: Bảng Giá, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Nhà Cung Cấp

    Ứng dụng rộng rãi trong ngành hàng không vũ trụ và công nghiệp hóa chất, [...]

    Thép S55C-CSP: Bảng Giá, Ứng Dụng, Tính Chất, Nhà Cung Cấp Uy Tín

    Thép S55C-CSP Thép S55C-CSP là một lựa chọn hàng đầu trong ngành công nghiệp cơ [...]

    Inox 14016là gì? Thành phần hóa học và đặc tính kỹ thuật

    Inox 14016: Thành phần hóa học và đặc tính kỹ thuật Inox 14016 là một [...]

    Titan Hợp Kim Titan Gr23: Ứng Dụng Y Tế, Giá & Mua Ở Đâu?

    Titan hợp kim Gr23 đang khẳng định vị thế không thể thay thế trong các [...]

    Khám phá Đồng CuNi9Sn2: Đặc tính, Ứng dụng và Tiềm năng Phát triển

    Trong thế giới vật liệu kỹ thuật, đồng CuNi9Sn2 nổi lên như một kim đồng [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo