Tấm Đồng 0.9mm:
Trong lĩnh vực tấm đồng, tấm đồng 0.9mm nổi lên như một giải pháp vật liệu then chốt, đóng vai trò quan trọng trong vô số ứng dụng kỹ thuật và công nghiệp hiện đại. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này đi sâu vào phân tích chi tiết về thông số kỹ thuật, ưu điểm vượt trội, ứng dụng thực tế của tấm đồng 0.9mm, đồng thời cung cấp hướng dẫn lựa chọn và sử dụng hiệu quả để tối ưu hóa hiệu suất trong các dự án của bạn. Khám phá ngay để làm chủ vật liệu này và nâng cao chất lượng công trình!
Tấm Đồng 0.9mm: Thông Số Kỹ Thuật và Ứng Dụng Tiêu Chuẩn
Tấm đồng 0.9mm là một Vật Tư Cơ Khí mỏng, được ứng dụng rộng rãi nhờ vào sự kết hợp độc đáo giữa tính dẫn điện, dẫn nhiệt, khả năng chống ăn mòn và dễ gia công. Độ dày 0.9mm mang lại sự cân bằng giữa độ bền cơ học và tính linh hoạt, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Vậy, tấm đồng 0.9mm có những thông số kỹ thuật nào và được ứng dụng tiêu chuẩn ra sao?
Thông số kỹ thuật của tấm đồng 0.9mm:
- Độ dày: 0.9mm (sai số có thể dao động tùy theo tiêu chuẩn sản xuất).
- Thành phần hóa học: Chủ yếu là đồng (Cu), có thể chứa một lượng nhỏ các nguyên tố khác như oxy (O), bạc (Ag),… theo các mác đồng khác nhau (ví dụ: đồng đỏ C11000, đồng thau C26000).
- Tính chất cơ học:
- Độ bền kéo: Dao động tùy thuộc vào mác đồng và phương pháp gia công, thường từ 200-250 MPa.
- Độ giãn dài: Thường từ 30-45%.
- Độ cứng: Có thể thay đổi tùy theo trạng thái (ủ, cán nguội), thường từ 40-60 HRB.
- Tính chất vật lý:
- Độ dẫn điện: Cao, thường trên 97% IACS (International Annealed Copper Standard).
- Độ dẫn nhiệt: Rất tốt, khoảng 390 W/m.K.
- Hệ số giãn nở nhiệt: Khoảng 17 x 10^-6 /°C.
- Khối lượng riêng: 8.96 g/cm³.
Ứng dụng tiêu chuẩn của tấm đồng 0.9mm:
- Điện và điện tử:
- Làm mạch in (PCB): Nhờ khả năng dẫn điện tốt, tấm đồng 0.9mm được sử dụng làm lớp dẫn điện trên các bo mạch in, đảm bảo truyền tải tín hiệu ổn định.
- Chế tạo các bộ phận dẫn điện: Sử dụng trong sản xuất các loại busbar, đầu nối, tiếp điểm điện, giúp tối ưu hiệu suất truyền tải điện năng.
- Vỏ bọc chống nhiễu điện từ (EMI): Đồng có khả năng hấp thụ và phản xạ sóng điện từ, giúp bảo vệ các thiết bị điện tử khỏi nhiễu.
- Xây dựng và trang trí:
- Ốp tường, ốp mái: Tạo vẻ đẹp sang trọng, cổ điển, đồng thời bảo vệ công trình khỏi tác động của thời tiết.
- Làm chi tiết trang trí nội, ngoại thất: Dễ dàng tạo hình, uốn cong, phù hợp cho các ứng dụng trang trí như vách ngăn, lan can, đèn,…
- Công nghiệp:
- Sản xuất các thiết bị trao đổi nhiệt: Nhờ khả năng dẫn nhiệt tốt, tấm đồng 0.9mm được dùng trong chế tạo các bộ trao đổi nhiệt, tản nhiệt cho máy móc, thiết bị.
- Làm gioăng, đệm kín: Tính dẻo giúp tấm đồng dễ dàng biến dạng để tạo độ kín khít, ngăn chặn rò rỉ chất lỏng hoặc khí.
- Mỹ thuật và thủ công:
- Chạm khắc, gò, dập nổi: Dễ gia công, tạo hình, thích hợp cho các sản phẩm mỹ nghệ, đồ thủ công mỹ nghệ.
Vật Tư Cơ Khí cung cấp đa dạng các mác đồng tấm với độ dày 0.9mm, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất của khách hàng.
Tiêu chuẩn kỹ thuật của tấm đồng 0.9mm: Bảng tra cứu chi tiết
Tiêu chuẩn kỹ thuật của tấm đồng 0.9mm đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm, đồng thời giúp người dùng lựa chọn được vật liệu phù hợp với ứng dụng cụ thể. Việc nắm vững các tiêu chuẩn này, bao gồm thành phần hóa học, tính chất cơ học, kích thước, và dung sai, là vô cùng quan trọng.
Để giúp bạn đọc dễ dàng tra cứu và hiểu rõ các thông số kỹ thuật quan trọng, dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết, tuân thủ theo các tiêu chuẩn quốc tế và được cập nhật mới nhất:
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật | Tiêu chuẩn tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Độ dày | 0.9mm (± dung sai) | EN 1652, ASTM B36 | Dung sai theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể |
| Thành phần hóa học | Đồng (Cu): >99.90%, Oxi (O): <0.04% | ASTM B152, C11000 | Các nguyên tố khác theo tiêu chuẩn |
| Độ bền kéo | ≥ 200 MPa | ASTM E8 | Phụ thuộc vào mác đồng và phương pháp xử lý nhiệt |
| Độ giãn dài | ≥ 40% | ASTM E8 | Đo trên chiều dài chuẩn |
| Độ cứng | 40-70 HV | ASTM E92 | Thang Vickers, phụ thuộc vào độ cứng |
| Độ dẫn điện | ≥ 58 MS/m | ASTM E1004 | Tương đương 100% IACS |
| Khả năng hàn | Tốt | AWS D1.1 | Thích hợp với nhiều phương pháp hàn |
| Kích thước tấm | Đa dạng (1m x 2m, 1.22m x 2.44m,…) | Theo yêu cầu | Có thể cắt theo kích thước |
| Bề mặt | Sáng bóng, nhẵn | EN 1652 | Có thể phủ lớp bảo vệ |
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất, mác đồng và các yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng ứng dụng.
Khi lựa chọn tấm đồng 0.9mm, việc xem xét các tiêu chuẩn kỹ thuật là yếu tố quyết định để đảm bảo vật liệu đáp ứng được các yêu cầu về hiệu suất, độ bền và an toàn trong quá trình sử dụng. Do đó, người dùng nên tham khảo kỹ thông tin từ nhà cung cấp và các tài liệu kỹ thuật liên quan để đưa ra quyết định chính xác nhất. Vật Tư Cơ Khí chuyên cung cấp các loại đồng tấm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
So sánh tấm đồng 0.9mm với các độ dày khác: Ưu điểm và hạn chế
So sánh tấm đồng 0.9mm với các độ dày khác là yếu tố quan trọng giúp người dùng lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho ứng dụng của mình. Sự khác biệt về độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến các đặc tính như độ bền, khả năng dẫn điện, khả năng tản nhiệt và chi phí. Việc hiểu rõ ưu điểm và hạn chế của từng độ dày sẽ tối ưu hóa hiệu quả sử dụng và giảm thiểu rủi ro trong quá trình gia công, lắp đặt.
Tấm đồng với độ dày 0.9mm nổi bật nhờ sự cân bằng giữa tính linh hoạt và độ cứng cáp, rất thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng uốn cong, tạo hình mà vẫn đảm bảo độ bền cơ học tương đối. So với các tấm đồng mỏng hơn (ví dụ: 0.5mm hay 0.6mm), tấm 0.9mm có khả năng chịu lực và chống biến dạng tốt hơn, ít bị cong vênh hay rách trong quá trình sử dụng. Ngược lại, so với các tấm đồng dày hơn (ví dụ: 1.2mm hay 1.5mm), tấm 0.9mm nhẹ hơn, dễ dàng cắt, uốn và gia công hơn, đồng thời tiết kiệm chi phí vật liệu.
- Độ bền và khả năng chịu lực: Tấm đồng dày hơn sẽ có độ bền và khả năng chịu lực cao hơn, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học lớn như vỏ máy móc, chi tiết chịu tải trọng cao. Tấm đồng 0.9mm có độ bền trung bình, phù hợp cho các ứng dụng thông thường.
- Khả năng dẫn điện và tản nhiệt: Độ dày của tấm đồng ảnh hưởng đến khả năng dẫn điện và tản nhiệt. Tấm đồng dày hơn có điện trở thấp hơn và khả năng tản nhiệt tốt hơn. Tấm đồng 0.9mm có khả năng dẫn điện và tản nhiệt ở mức khá, đáp ứng được nhiều ứng dụng điện và điện tử.
- Tính linh hoạt và khả năng gia công: Tấm đồng mỏng hơn dễ uốn cong, tạo hình và gia công hơn. Tấm đồng 0.9mm có tính linh hoạt tương đối, dễ dàng gia công bằng các phương pháp thông thường như cắt, uốn, dập.
- Chi phí: Chi phí của tấm đồng phụ thuộc vào độ dày, kích thước và chất lượng. Tấm đồng dày hơn sẽ có giá thành cao hơn. Tấm đồng 0.9mm có mức giá trung bình, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.
Trong ngành công nghiệp, việc lựa chọn độ dày tấm đồng thích hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Ví dụ, trong sản xuất bảng mạch in (PCB), tấm đồng mỏng thường được sử dụng để tạo các đường mạch nhỏ và phức tạp. Trong khi đó, trong sản xuất các thiết bị trao đổi nhiệt, tấm đồng dày hơn được ưu tiên để đảm bảo khả năng tản nhiệt hiệu quả. Do đó, tấm đồng 0.9mm thường được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất các chi tiết máy, thiết bị điện tử, đồ gia dụng và các sản phẩm trang trí nội thất.
Liệu tấm đồng 0.9mm có phải là lựa chọn tối ưu cho dự án của bạn? Khám phá chi tiết về bảng giá, địa chỉ mua, ứng dụng và gia công tấm đồng 0.9mm để đưa ra quyết định chính xác nhất.
Ứng dụng thực tế của tấm đồng 0.9mm trong ngành công nghiệp
Tấm đồng 0.9mm đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ vào tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, khả năng chống ăn mòn và dễ gia công. Với độ dày vừa phải, đồng tấm 0.9mm đáp ứng được yêu cầu về độ bền cơ học và tính linh hoạt trong nhiều ứng dụng khác nhau. Bài viết này sẽ đi sâu vào các ứng dụng thực tế của tấm đồng 0.9mm trong các ngành công nghiệp, làm rõ các ưu điểm và lợi ích mà vật liệu này mang lại.
Trong ngành điện và điện tử, tấm đồng 0.9mm được sử dụng rộng rãi để sản xuất các bộ phận dẫn điện, tiếp điểm, bo mạch in (PCB) và các thành phần khác. Khả năng dẫn điện vượt trội của tấm đồng giúp đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định và giảm thiểu tổn thất năng lượng trong các thiết bị điện. Ví dụ, trong sản xuất biến áp, tấm đồng 0.9mm được dùng làm lá đồng quấn quanh lõi, giúp truyền tải điện năng hiệu quả. Bên cạnh đó, trong công nghiệp điện tử, độ mỏng của tấm đồng cho phép tích hợp dễ dàng vào các thiết bị nhỏ gọn, đồng thời vẫn duy trì khả năng tản nhiệt tốt, ngăn ngừa quá nhiệt và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Ứng dụng trong ngành xây dựng và trang trí nội thất cũng rất đa dạng, tấm đồng 0.9mm được sử dụng để làm mái che, ốp tường, vách ngăn, và các chi tiết trang trí khác. Khả năng chống ăn mòn của tấm đồng giúp bảo vệ công trình khỏi tác động của thời tiết và môi trường, đồng thời mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ và sang trọng. Đặc biệt, tấm đồng có thể được dễ dàng tạo hình, uốn cong để phù hợp với nhiều kiểu dáng kiến trúc khác nhau. Trong lĩnh vực trang trí nội thất, tấm đồng 0.9mm thường được sử dụng để tạo điểm nhấn cho không gian, chẳng hạn như ốp mặt tiền quầy bar, làm vách ngăn trang trí, hoặc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
Trong ngành cơ khí và chế tạo máy, tấm đồng 0.9mm được dùng để sản xuất các chi tiết máy, gioăng, đệm, và các bộ phận tản nhiệt. Tính dẻo và dễ gia công của tấm đồng cho phép tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao và hình dạng phức tạp. Chẳng hạn, trong sản xuất động cơ, tấm đồng được sử dụng làm gioăng phớt để đảm bảo kín khít và ngăn chặn rò rỉ chất lỏng. Ngoài ra, khả năng tản nhiệt tốt của tấm đồng cũng rất quan trọng trong các ứng dụng cần kiểm soát nhiệt độ, như trong các thiết bị điện tử công suất lớn.
Ngành công nghiệp ô tô cũng ứng dụng tấm đồng 0.9mm trong nhiều bộ phận khác nhau, bao gồm hệ thống tản nhiệt, hệ thống điện, và các chi tiết trang trí nội thất. Đồng tấm giúp đảm bảo hiệu suất làm mát động cơ, truyền tải điện năng ổn định, và tăng tính thẩm mỹ cho xe. Đặc biệt, tấm đồng còn được sử dụng trong các hệ thống phanh để tăng cường khả năng tản nhiệt và giảm nguy cơ quá nhiệt phanh.
Nhờ vào những đặc tính ưu việt và tính ứng dụng đa dạng, tấm đồng 0.9mm là vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Từ ngành điện tử đến xây dựng, từ cơ khí chế tạo đến ô tô, đồng tấm 0.9mm góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, chất lượng sản phẩm và tính thẩm mỹ của các công trình.
Hướng dẫn lựa chọn và bảo quản tấm đồng 0.9mm: Bí quyết từ chuyên gia
Việc lựa chọn và bảo quản tấm đồng 0.9mm đúng cách đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của vật liệu, đặc biệt khi ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Độ dày 0.9mm của tấm đồng mang đến sự cân bằng giữa tính linh hoạt và độ bền, tuy nhiên, để phát huy tối đa ưu điểm này, người dùng cần trang bị kiến thức chuyên sâu về cách lựa chọn sản phẩm chất lượng và phương pháp bảo quản tối ưu. Bài viết này, Vật Tư Cơ Khí sẽ chia sẻ những bí quyết từ chuyên gia để bạn có thể tự tin lựa chọn và bảo quản tấm đồng 0.9mm, đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
Lựa chọn tấm đồng 0.9mm chất lượng:
- Kiểm tra nguồn gốc và chứng nhận: Ưu tiên các nhà cung cấp uy tín có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc xuất xứ và chứng nhận chất lượng sản phẩm (ví dụ: CO, CQ). Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng thường đảm bảo thành phần đồng nguyên chất và quy trình sản xuất đạt chuẩn.
- Đánh giá bề mặt tấm đồng: Quan sát kỹ bề mặt tấm đồng, tránh các sản phẩm có vết trầy xước, gỉ sét, hoặc không đều màu. Bề mặt tấm đồng phải sáng bóng, mịn màng và không có dấu hiệu bị oxy hóa.
- Kiểm tra độ phẳng và độ dày: Sử dụng thước đo để kiểm tra độ phẳng của tấm đồng, đảm bảo không bị cong vênh. Sử dụng thước kẹp để kiểm tra độ dày, đảm bảo đạt chuẩn 0.9mm. Sai số về độ dày có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và độ bền của sản phẩm.
- Đánh giá thành phần hóa học: Nếu có điều kiện, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông tin về thành phần hóa học của tấm đồng. Hàm lượng đồng nguyên chất cao (thường là 99.9%) đảm bảo tính dẫn điện, dẫn nhiệt và khả năng chống ăn mòn tốt.
Bảo quản tấm đồng 0.9mm đúng cách:
- Lưu trữ trong môi trường khô ráo, thoáng mát: Tránh để tấm đồng tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, độ ẩm cao hoặc các chất hóa học gây ăn mòn. Môi trường ẩm ướt có thể gây oxy hóa và làm giảm chất lượng tấm đồng.
- Sử dụng vật liệu bảo vệ: Bọc tấm đồng bằng giấy chống ẩm, màng PE hoặc vải mềm để tránh trầy xước trong quá trình vận chuyển và lưu trữ. Vật liệu bảo vệ giúp ngăn ngừa tác động cơ học và hóa học lên bề mặt tấm đồng.
- Vệ sinh định kỳ: Lau chùi tấm đồng bằng khăn mềm và dung dịch vệ sinh chuyên dụng để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và các tạp chất khác. Vệ sinh định kỳ giúp duy trì độ sáng bóng và ngăn ngừa ăn mòn.
- Kiểm tra và xử lý các dấu hiệu ăn mòn: Thường xuyên kiểm tra tấm đồng để phát hiện sớm các dấu hiệu ăn mòn. Sử dụng các biện pháp xử lý phù hợp như đánh bóng, phủ lớp bảo vệ hoặc thay thế tấm đồng bị hư hỏng. Phát hiện và xử lý sớm các dấu hiệu ăn mòn giúp kéo dài tuổi thọ và đảm bảo hiệu suất của tấm đồng.
Báo giá và nhà cung cấp tấm đồng 0.9mm uy tín trên thị trường
Tìm kiếm tấm đồng 0.9mm chất lượng với mức giá cạnh tranh và từ nhà cung cấp đáng tin cậy là ưu tiên hàng đầu của nhiều doanh nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về báo giá tấm đồng 0.9mm trên thị trường hiện nay, đồng thời giới thiệu các nhà cung cấp uy tín để bạn có thể đưa ra lựa chọn tốt nhất.
Bảng giá tấm đồng 0.9mm có thể biến động tùy thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Chủng loại đồng: Đồng đỏ (Cu), đồng thau (hợp kim Cu-Zn), đồng phosphor (hợp kim Cu-Sn-P),… mỗi loại có thành phần và tính chất khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về giá.
- Kích thước tấm: Chiều dài, chiều rộng của tấm đồng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành.
- Số lượng đặt hàng: Mua số lượng lớn thường có chiết khấu tốt hơn.
- Nhà cung cấp: Mỗi nhà cung cấp có chính sách giá và chiết khấu riêng.
- Tình hình thị trường: Giá đồng nguyên liệu trên thị trường thế giới cũng tác động đến giá tấm đồng.
Để có được báo giá chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp và cung cấp thông tin chi tiết về yêu cầu của mình.
Dưới đây là một số nhà cung cấp tấm đồng 0.9mm uy tín trên thị trường mà bạn có thể tham khảo:
- Vật Tư Cơ Khí (vattucokhi.net): Là đơn vị chuyên cung cấp các loại Vật Tư Cơ Khí, trong đó có tấm đồng với đa dạng chủng loại, kích thước, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng. Vật Tư Cơ Khí cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng, giá cả cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp.
- Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Nikken Việt Nam: Chuyên cung cấp các loại đồng tấm, đồng cuộn nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, đảm bảo chất lượng và độ chính xác cao.
- Công ty Cổ phần Kim loại Thủ Đô: Là nhà phân phối lớn các sản phẩm kim loại màu, trong đó có tấm đồng, với nhiều năm kinh nghiệm trên thị trường.
Khi lựa chọn nhà cung cấp tấm đồng 0.9mm, bạn nên cân nhắc các yếu tố sau:
- Uy tín của nhà cung cấp: Tìm hiểu thông tin về lịch sử hoạt động, kinh nghiệm, và đánh giá của khách hàng trước đó.
- Chất lượng sản phẩm: Yêu cầu cung cấp chứng chỉ chất lượng (CO), chứng chỉ xuất xứ (CQ) để đảm bảo tấm đồng đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Giá cả: So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để tìm được mức giá tốt nhất.
- Dịch vụ: Đánh giá chất lượng dịch vụ tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật, và giao hàng của nhà cung cấp.
Việc lựa chọn được nhà cung cấp uy tín và báo giá hợp lý sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng cho công trình của mình.
