Inox 00Cr17Ni13Mo2N: Thành phần hoá học và Đặc tính kỹ thuật

Inox 00Cr17Ni13Mo2N là một loại thép không gỉ thuộc nhóm austenitic, có thành phần hóa học đặc biệt kết hợp giữa các nguyên tố như crom, niken, molypden và nitơ. Với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt vượt trội, inox 00Cr17Ni13Mo2N được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, hóa chất, dầu khí và nhiều ngành công nghiệp khác yêu cầu khả năng chống ăn mòn và khả năng chịu nhiệt cao.

Thành phần hóa học của Inox 00Cr17Ni13Mo2N

Thành phần hóa học của inox 00Cr17Ni13Mo2N bao gồm các nguyên tố chính sau:

  • C (Carbon): 0.08% max
  • Mn (Mangan): 2.00% max
  • Si (Silicon): 1.00% max
  • Cr (Chromium): 17.00%
  • Ni (Nickel): 13.00%
  • Mo (Molybdenum): 2.00%
  • N (Nitrogen): 0.10% max
  • S (Sulfur): 0.03% max
  • P (Phosphorus): 0.03% max

Thành phần cao của crom (Cr), niken (Ni), molypden (Mo) và nitơ (N) là yếu tố chính giúp inox 00Cr17Ni13Mo2N có khả năng chống lại sự ăn mòn, đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt như môi trường axit, kiềm và các hợp chất chứa clorua.

Đặc tính kỹ thuật của Inox 00Cr17Ni13Mo2N

Inox 00Cr17Ni13Mo2N sở hữu những đặc tính kỹ thuật sau:

  • Khả năng chống ăn mòn: Thép này có khả năng chống ăn mòn cực kỳ tốt nhờ vào hàm lượng cao của crom và molypden. Đặc biệt, việc bổ sung nitơ giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa clorua, phù hợp với các ứng dụng trong môi trường hóa chất và nước biển.
  • Khả năng chịu nhiệt: Inox 00Cr17Ni13Mo2N có khả năng chịu nhiệt tốt, cho phép sử dụng trong các ứng dụng có nhiệt độ cao mà không làm giảm tính chất cơ học của vật liệu. Đây là đặc tính quan trọng khi thép này được ứng dụng trong các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm hoặc sản xuất hóa chất.
  • Khả năng chống oxi hóa: Với hàm lượng crom và molypden cao, inox 00Cr17Ni13Mo2N có khả năng chống oxi hóa cực kỳ tốt, bảo vệ bề mặt thép khỏi sự phá hoại của oxi trong môi trường nhiệt độ cao.
  • Độ bền cơ học và độ cứng: Inox 00Cr17Ni13Mo2N có độ bền kéo và độ cứng cao, giúp nó chịu được các tải trọng lớn mà không bị biến dạng, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao.
  • Khả năng hàn: Loại inox này có khả năng hàn tốt, giúp việc gia công và chế tạo các chi tiết phức tạp dễ dàng mà không làm giảm chất lượng vật liệu.

Nhờ vào những đặc tính này, inox 00Cr17Ni13Mo2N là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, sản xuất thiết bị hóa chất, dầu khí, và các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ và chịu nhiệt tốt.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên: Nguyễn Đức Sang
Phone/Zalo: +84934201316
Email: vattucokhi.net@gmail.com
Website: vattucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID

    Inox X2CrMoTi17-1

             Inox X2CrMoTi17-1 – Đặc điểm, Thành phần và Ứng dụng trong [...]

    Inox 2301 là gì : Thành Phần Hóa Học và Đặc Tính Kỹ Thuật

    Inox 2301: Thành Phần Hóa Học và Đặc Tính Kỹ Thuật Inox 2301 là một [...]

    Thép SUM12: Ưu Điểm, Ứng Dụng Gia Công Nhanh & Báo Giá

    Thép SUM12 – vật liệu không thể thiếu trong ngành cơ khí chính xác, mang [...]

    Thép CDS110: Báo Giá, Đặc Tính, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu

    Thép CDS110  Thép CDS110 – Giải pháp vật liệu kỹ thuật hàng đầu năm, đóng [...]

    Thép 1.7218 (25CrMo4): Bảng Giá, Đặc Tính, Ứng Dụng Mới Nhất

    Thép 1.7218 (25CrMo4):  Trong ngành công nghiệp chế tạo và xây dựng, việc lựa chọn [...]

    Đồng CW454K: Khám Phá Vật Liệu Tiên Tiến Cho Các Ứng Dụng Hiện Đại

    Trong thế giới vật liệu kỹ thuật, đồng CW454K nổi lên như một giải pháp [...]

    Thép 9SMn28: Ưu Điểm, Ứng Dụng Gia Công Cơ Khí & Báo Giá

    Thép 9SMn28:  Thép 9SMn28 – loại Thép tự động hóa với khả năng gia công [...]

    Inox 18CrCb là gì

    Inox 18CrCb: Thành phần hoá học và Đặc tính kỹ thuật Giới thiệu về Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo