Inox 1.4031: Thành Phần Hóa Học và Đặc Tính Kỹ Thuật

Giới Thiệu Chung về Inox 1.4031

Inox 1.4031 là một loại thép không gỉ Martensitic với hàm lượng Carbon và Chromium cao, nổi bật với độ cứng, độ bền cơ học, và khả năng chống ăn mòn tốt. Loại inox này thường được ứng dụng trong sản xuất dao kéo, dụng cụ phẫu thuật, và các chi tiết kỹ thuật cao yêu cầu độ chính xác và bền vững.

Thành Phần Hóa Học của Inox 1.4031

Thành phần hóa học của Inox 1.4031 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cao. Dưới đây là bảng thành phần tiêu chuẩn:

Thành Phần Tỷ Lệ (%)
Carbon (C) 0.36 – 0.42
Chromium (Cr) 12.0 – 14.0
Silicon (Si) ≤ 1.0
Manganese (Mn) ≤ 1.0
Phosphorus (P) ≤ 0.04
Sulfur (S) ≤ 0.03

Hàm lượng Carbon cao giúp tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn, trong khi Chromium cung cấp khả năng chống ăn mòn tốt trong các môi trường nhẹ và nước sạch.

Đặc Tính Kỹ Thuật của Inox 1.4031

1. Độ Cứng và Khả Năng Gia Công

Inox 1.4031 có thể đạt độ cứng lên đến 57 HRC sau khi xử lý nhiệt, làm cho nó trở thành lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần độ bền cao và khả năng chịu mài mòn. Tính gia công tốt khi ở trạng thái ủ giúp dễ dàng tạo hình và chế tác.

2. Khả Năng Chống Ăn Mòn

Với hàm lượng Chromium từ 12-14%, Inox 1.4031 có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường không khí ẩm và nước sạch. Tuy nhiên, nó không phù hợp để sử dụng trong môi trường hóa chất hoặc axit mạnh.

3. Ứng Dụng Chính

  • Dao Kéo: Sử dụng để chế tạo dao kéo chuyên dụng, dao bếp cao cấp, và dụng cụ cắt gọt.
  • Dụng Cụ Y Tế: Được dùng trong sản xuất các dụng cụ phẫu thuật nhờ khả năng chống ăn mòn và độ sắc bén cao.
  • Linh Kiện Kỹ Thuật: Ứng dụng trong các chi tiết máy móc yêu cầu độ chính xác và khả năng chịu mài mòn tốt.

Lưu Ý Khi Sử Dụng Inox 1.4031

  • Quy trình xử lý nhiệt cần được thực hiện chính xác để đảm bảo các đặc tính kỹ thuật tối ưu.
  • Tránh sử dụng trong các môi trường có axit mạnh hoặc nhiệt độ quá cao để kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.


THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên: Nguyễn Đức Sang
Phone/Zalo: +84934201316
Email: vattucokhi.net@gmail.com
Website: vattucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID

    Cuộn Titan Gr4: Bảng Giá, Mua Ở Đâu Uy Tín, Chất Lượng?

    Cuộn Titan Gr4 là giải pháp vật liệu không thể thiếu cho các ngành công [...]

    Inox 3CR12 là gì

    Inox 3CR12: Thành phần hoá học và Đặc tính kỹ thuật Giới thiệu về Inox [...]

    inox X2CrTi21 là gì

    X2CrTi21 là gì? Thép không gỉ X2CrTi21 là một loại thép không gỉ thuộc dòng [...]

    Thép SCM822RCH: Ưu Điểm, Ứng Dụng, Xử Lý Nhiệt & Bảng Giá

    Thép SCM822RCH Trong ngành cơ khí và chế tạo, việc lựa chọn đúng loại Thép [...]

    Thép 1.1545: Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn Dập Nguội & Bảng Giá

    Thép 1.1545: Thép 1.1545 là một yếu tố then chốt không thể bỏ qua trong [...]

    Thép 1.1221 (C15/CK15): Bảng Giá, Ứng Dụng Cơ Khí & Tiêu Chuẩn

    Thép 1.1221 (C15/CK15) Trong ngành công nghiệp chế tạo và xây dựng, việc lựa chọn [...]

    Thép S70C-CSP Cán Nguội: Bảng Giá, Ứng Dụng, Thông Số Kỹ Thuật

    Thép S70C-CSP Cán Nguội:  Thép S70C-CSP đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp [...]

    Thép 51CrV4: Tính Chất, Ứng Dụng Lò Xo, Nhiệt Luyện & Báo Giá

    Thép 51CrV4 Việc lựa chọn đúng loại Thép là yếu tố then chốt quyết định [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo