Inox 1.4948 là gì? Thành phần hoá học và Đặc tính kỹ thuật

Inox 1.4948 là loại thép không gỉ có chứa hợp kim niken và crom cao, được sử dụng chủ yếu trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao. Đây là một loại thép không gỉ dạng austenitic, được biết đến với đặc tính chịu môi trường ăn mòn mạnh mẽ, đặc biệt là trong môi trường có hàm lượng axit và clo.

Thành phần hoá học của Inox 1.4948

Thành phần hóa học của Inox 1.4948 thường có các yếu tố chính như sau:

  • C (Carbon): tối đa 0.08%
  • Si (Silicon): tối đa 1.00%
  • Mn (Manganese): tối đa 2.00%
  • P (Phosphorus): tối đa 0.045%
  • S (Sulfur): tối đa 0.030%
  • Cr (Chromium): 18.00% – 20.00%
  • Ni (Nickel): 9.00% – 12.00%
  • Mo (Molybdenum): 3.00% – 4.00%
  • N (Nitrogen): tối đa 0.10%

Đặc tính kỹ thuật của Inox 1.4948

Thép inox 1.4948 mang lại các đặc tính kỹ thuật đặc biệt, khiến nó phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao:

  • Khả năng chống ăn mòn: Inox 1.4948 được thiết kế để chống lại ăn mòn trong các môi trường có chứa axit, clo và nước biển. Lượng molybdenum cao trong thành phần giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn.
  • Khả năng chịu nhiệt: Inox 1.4948 có thể chịu được nhiệt độ cao mà không mất đi đặc tính cơ học, phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao, như trong ngành công nghiệp hóa chất và năng lượng.
  • Chống oxy hóa: Với sự có mặt của crom và molybdenum, inox 1.4948 có khả năng chống lại sự oxy hóa trong điều kiện khắc nghiệt.
  • Độ bền cao: Đặc tính cơ học của inox 1.4948 cho phép nó chịu được các lực tác động mạnh mà không bị biến dạng hoặc hư hỏng, đặc biệt trong các môi trường chịu tải cao.
  • Dễ gia công: Dù có độ bền và khả năng chịu nhiệt cao, inox 1.4948 vẫn dễ dàng gia công và hàn, giúp giảm thiểu chi phí sản xuất trong các ứng dụng thực tế.

Với những đặc điểm này, inox 1.4948 là lựa chọn lý tưởng trong các ngành công nghiệp cần vật liệu có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và chống oxy hóa.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên: Nguyễn Đức Sang
Phone/Zalo: +84934201316
Email: vattucokhi.net@gmail.com
Website: vattucokhi.net








    Thép 1.5752: Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn, Nhiệt Luyện & Mua Ở Đâu

    Thép 1.5752: Hiểu rõ về Thép 1.5752 là yếu tố then chốt để tối ưu [...]

    Shim Chêm Đồng 8mm: Mua Giá Tốt, Chất Lượng Cao, Đầy Đủ Kích Thước

    Shim Chêm Đồng 8mm: Trong cơ khí và xây dựng lớn, việc sử dụng miếng [...]

    Shim Chêm Đồng Đỏ 0.1mm: Giải Pháp Tản Nhiệt, Ứng Dụng Và Báo Giá Tốt Nhất

    Shim Chêm Đồng Đỏ 0.1mm: Trong ngành công nghiệp hiện đại, việc hiểu về Shim [...]

    Khám Phá Bí Mật Ứng Dụng Đa Năng của Đồng CW305G

    Trong thế giới vật chất đa dạng và phong phú, đồng thời luôn giữ một [...]

    Thép 15Mo3: Ứng Dụng, Tiêu Chuẩn, Báo Giá & Lưu Ý Chọn Mua

    Thép 15Mo3 là loại Thép hợp kim chịu nhiệt đóng vai trò then chốt trong [...]

    Thép 5115: Bảng Giá, Ứng Dụng, Thành Phần, Mua Ở Đâu?

    Thép 5115:   Thép 5115 là một mác Thép kỹ thuật quan trọng, đóng vai [...]

    Thép SCR415: Bảng Giá, Ứng Dụng, Thông Số Kỹ Thuật (Cập Nhật Mới Nhất)

    Thép SCR415 là một loại Thép hợp kim được ứng dụng rộng rãi trong ngành [...]

    Thép SCr420RCH: Ưu Điểm, Ứng Dụng, Báo Giá & Địa Chỉ Mua

    Thép SCr420RCH: Trong ngành cơ khí chế tạo, việc lựa chọn vật liệu phù hợp [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo