Inox S31753: Thành Phần Hóa Học và Đặc Tính Kỹ Thuật

Inox S31753 là một loại thép không gỉ Austenitic cao cấp, thuộc nhóm thép không gỉ hợp kim đặc biệt, được thiết kế để chống lại sự ăn mòn mạnh mẽ trong môi trường có chứa axit và clorua. Với khả năng chịu ăn mòn vượt trội và tính ổn định cơ học trong môi trường khắc nghiệt, Inox S31753 là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm, và các hệ thống xử lý nước. Bên cạnh đó, S31753 còn có tính năng chống mài mòn và chịu nhiệt cao, làm cho nó trở thành một hợp kim đáng tin cậy trong nhiều ứng dụng yêu cầu độ bền và sự bảo vệ lâu dài.

Thành Phần Hóa Học Của Inox S31753

Inox S31753 có thành phần hóa học chủ yếu bao gồm:

  • Cacbon (C): 0.08% tối đa
  • Mangan (Mn): 2.00% tối đa
  • Silic (Si): 1.00% tối đa
  • Phospho (P): 0.045% tối đa
  • Lưu huỳnh (S): 0.030% tối đa
  • Crôm (Cr): 19.0-22.0%
  • Nickel (Ni): 12.0-15.0%
  • Molybdenum (Mo): 3.0-4.0%
  • Tungsten (W): 0.00% (không có)

Sự bổ sung molybdenum và niken giúp S31753 có khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ, đặc biệt trong các môi trường có chứa clorua hoặc các axit có tính ăn mòn cao.

Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox S31753

Inox S31753 sở hữu các đặc tính kỹ thuật nổi bật như sau:

  • Khả năng chống ăn mòn: Inox S31753 có khả năng chống lại sự ăn mòn trong môi trường axit sulfuric, axit hydrochloric và các hóa chất khác, đặc biệt hiệu quả trong các môi trường có chứa clorua.
  • Khả năng chịu nhiệt: Inox S31753 có thể chịu được nhiệt độ lên đến 900°C mà không bị mất đi tính chất cơ học, giúp duy trì độ bền và ổn định trong các môi trường nhiệt độ cao.
  • Tính bền cơ học: Với khả năng chịu lực tốt, inox S31753 có thể chịu được sự tác động của các yếu tố bên ngoài mà không bị biến dạng hay giảm chất lượng.
  • Khả năng gia công: Dễ dàng gia công và hàn, Inox S31753 là một lựa chọn phổ biến trong các ngành công nghiệp yêu cầu gia công chi tiết nhỏ, phức tạp.

Với những đặc tính trên, inox S31753 là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt, chẳng hạn như ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, chế tạo thiết bị y tế và thực phẩm, giúp nâng cao hiệu quả và bảo vệ hệ thống lâu dài.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên: Nguyễn Đức Sang
Phone/Zalo: +84934201316
Email: vattucokhi.net@gmail.com
Website: vattucokhi.net








    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 15: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Thông Số Kỹ Thuật

    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 15: Lục giác đồng đỏ phi 15 là một chi [...]

    Thép SKH9: Bảng Giá, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Địa Chỉ Mua

    Thép SKH9 là một trong những loại Thép công cụ làm nguội bằng dầu được [...]

    Gang CLASS55: Ứng dụng và Bảng giá mới nhất

    Gang CLASS55: Gang CLASS55 không chỉ là mác Thép, mà là chìa khóa để tối [...]

    Inox 1.4432 là gì? Thành phần hoá học và Đặc tính kỹ thuật

    Inox 1.4432 là gì? Thành phần hoá học và Đặc tính kỹ thuật Inox 1.4432 [...]

    Đồng CW621N: Giải Pháp Tối Ưu Cho Ngành Công Nghiệp Hiện Đại

    Trong thế giới vật liệu kỹ thuật ngày nay, Đồng CW621N nổi lên như một [...]

    Inox S44002: Thành phần hóa học và Đặc tính kỹ thuật

    Inox S44002: Thành phần hóa học và Đặc tính kỹ thuật Inox S44002 là một [...]

    Inox 18CrCb là gì

    Inox 18CrCb: Thành phần hoá học và Đặc tính kỹ thuật Giới thiệu về Inox [...]

    Bí mật đằng sau sự ưu việt của Đồng CuZn40Pb1Al: Ứng dụng và Lợi ích

    Trong thế giới vật liệu kỹ thuật, Đồng CuZn40Pb1Al nổi lên như một hợp kim [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo