Inox Sanicro 28: Thành phần hoá học và Đặc tính kỹ thuật

Inox Sanicro 28 là một loại thép không gỉ hợp kim cao cấp, được thiết kế đặc biệt để chống lại sự ăn mòn trong môi trường axit, đặc biệt là axit sulfuric và các dung dịch axit khác. Đây là một vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, công nghiệp dầu khí và các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn và oxi hóa mạnh mẽ. Với khả năng chịu nhiệt tốt, inox Sanicro 28 còn thích hợp cho các môi trường làm việc có nhiệt độ cao.

Thành phần hoá học của Inox Sanicro 28

Inox Sanicro 28 có thành phần hoá học đặc biệt bao gồm:

  • Cacbon (C): 0.03% tối đa
  • Mangan (Mn): 1.50% tối đa
  • Silic (Si): 1.00% tối đa
  • Photpho (P): 0.035% tối đa
  • Lưu huỳnh (S): 0.01% tối đa
  • Chromium (Cr): 27.00 – 30.00%
  • Nickel (Ni): 33.00 – 37.00%
  • Molybdenum (Mo): 3.00 – 4.00%
  • Cuprum (Cu): 0.50 – 1.00%
  • Nitrogen (N): 0.20% tối đa

Với hàm lượng niken và crom cao, inox Sanicro 28 có khả năng chống lại sự ăn mòn trong môi trường axit và dung dịch chứa muối. Đồng thời, molybden giúp tăng cường khả năng chống oxi hóa và ăn mòn trong các ứng dụng ở nhiệt độ cao.

Đặc tính kỹ thuật của Inox Sanicro 28

  • Khả năng chống ăn mòn: Inox Sanicro 28 có khả năng chống lại sự ăn mòn đặc biệt trong môi trường axit sulfuric và các môi trường chứa hóa chất mạnh khác, làm cho nó lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất và chế biến.
  • Khả năng chịu nhiệt: Inox Sanicro 28 có khả năng chịu nhiệt rất tốt, với khả năng làm việc trong môi trường có nhiệt độ cao mà không bị ảnh hưởng nhiều đến tính chất cơ học của vật liệu. Nó có thể chịu nhiệt độ lên đến 1100°C trong một số điều kiện cụ thể.
  • Độ bền cơ học: Inox Sanicro 28 có độ bền kéo và độ cứng cao, giúp vật liệu này chịu được các tải trọng và tác động mạnh mà không bị biến dạng.
  • Khả năng hàn: Inox Sanicro 28 có khả năng hàn tốt và dễ gia công, giúp việc chế tạo các chi tiết phức tạp trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn.
  • Ứng dụng: Inox Sanicro 28 được sử dụng trong các ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, chế biến thực phẩm, công nghiệp sản xuất năng lượng và các ngành công nghiệp khác có yêu cầu chống ăn mòn và oxi hóa cao. Nó cũng được ứng dụng trong các thiết bị xử lý nhiệt, các bộ phận chịu sự tác động của môi trường ăn mòn và nhiệt độ cao.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên: Nguyễn Đức Sang
Phone/Zalo: +84934201316
Email: vattucokhi.net@gmail.com
Website: vattucokhi.net








    Thép SCM435TK: Bảng Giá, Đặc Tính, Ứng Dụng & Xử Lý Nhiệt

    Thép SCM435TK Trong ngành cơ khí chế tạo, Thép SCM435TK đóng vai trò then chốt, [...]

    Lá Đồng Phi 38: Công Dụng, Giá Bán & Địa Chỉ Mua Uy Tín Nhất

    Lá Đồng Phi 38: Trong lĩnh vực vật liệu kỹ thuật, việc nắm chắc thông [...]

    Lục Giác Đồng Phi 8: Gameplay, Cập Nhật, Mẹo & Thủ Thuật Chiến Thắng!

    Lục Giác Đồng Phi 8: Khám phá sức mạnh vượt trội của Lục Giác Đồng [...]

    Khám phá tiềm năng vượt trội của hợp kim Đồng C54500

    Trong thế giới vật liệu kỹ thuật, Đồng C54500 nổi lên như một kim đa [...]

    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 22: Báo Giá, Mua Ở Đâu Giá Rẻ, Ứng Dụng

    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 22:  Lục giác đồng đỏ phi 22 là chi tiết [...]

    Khám phá tiềm năng vượt trội của Đồng CW616N trong ngành công nghiệp hiện đại

    Trong bối cảnh công nghiệp không ngừng phát triển, lựa chọn vật liệu phù hợp [...]

    Vuông Đặc Đồng 16mm: Bảng Giá, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu Uy Tín?

    Vuông Đặc Đồng 16mm:  Mồi Đặc Đồng 16mm là vật liệu không thể thiếu trong [...]

    Lá Căn Đồng 0.3mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Thi Công & Ứng Dụng 2024

    Lá Căn Đồng 0.3mm:   Lá Căn Đồng 0.3mm đóng vai trò sau đó chốt [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo