Inox X2CrNi19-11: Thành phần hóa học và Đặc tính kỹ thuật

Inox X2CrNi19-11 là một loại thép không gỉ Austenitic, với đặc tính vượt trội về khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt cao. Loại inox này được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong các môi trường yêu cầu tính ổn định và khả năng chịu ăn mòn mạnh mẽ. Bài viết này sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về thành phần hóa học và các đặc tính kỹ thuật của inox X2CrNi19-11.

Thành phần hóa học của Inox X2CrNi19-11

Thành phần hóa học của inox X2CrNi19-11 bao gồm các nguyên tố sau:

  • Carbon (C): 0,08% tối đa
  • Mangan (Mn): 2,00% tối đa
  • Silicon (Si): 1,00% tối đa
  • Lưu huỳnh (S): 0,015% tối đa
  • Phosphor (P): 0,045% tối đa
  • Niken (Ni): 11,00% – 13,00%
  • Chromium (Cr): 19,00% – 21,00%
  • Nitơ (N): 0,10% tối đa

Với tỷ lệ niken và crom cao, inox X2CrNi19-11 có khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ, đặc biệt là trong các môi trường ăn mòn như axit nhẹ và nước biển.

Đặc tính kỹ thuật của Inox X2CrNi19-11

1. Khả năng chống ăn mòn

Inox X2CrNi19-11 nổi bật với khả năng chống ăn mòn cực kỳ tốt, đặc biệt là trong môi trường axit, kiềm và nước biển. Nhờ vào tỷ lệ crom và niken cao, inox này hình thành một lớp màng bảo vệ bề mặt, ngăn ngừa sự tiếp xúc trực tiếp của vật liệu với các yếu tố gây ăn mòn.

2. Độ bền và khả năng chịu nhiệt

Inox X2CrNi19-11 có độ bền kéo cao và khả năng chịu nhiệt tốt, có thể làm việc trong môi trường nhiệt độ cao mà không bị giảm độ bền cơ học. Thép này có thể chịu được nhiệt độ lên đến 870°C mà vẫn duy trì được tính chất cơ học ổn định. Điều này làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng trong các ứng dụng công nghiệp yêu cầu tính bền vững ở nhiệt độ cao.

3. Khả năng hàn và gia công

Với tính dẻo tốt và thành phần hợp kim ổn định, inox X2CrNi19-11 có khả năng hàn dễ dàng mà không gặp phải các vấn đề về độ giòn hay hình thành các mối hàn yếu. Thép này cũng có thể gia công với các phương pháp truyền thống, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong sản xuất các chi tiết có hình dạng phức tạp.

4. Khả năng chịu mài mòn

Mặc dù inox X2CrNi19-11 không phải là loại thép chuyên dụng cho các ứng dụng chịu mài mòn cực mạnh, nhưng nó vẫn có khả năng chống mài mòn tốt trong các ứng dụng nhẹ và trung bình. Điều này làm tăng tuổi thọ của các chi tiết làm từ inox này trong các môi trường có độ mài mòn không quá cao.

5. Tính ổn định trong môi trường khắc nghiệt

Inox X2CrNi19-11 đặc biệt ổn định trong các môi trường khắc nghiệt, bao gồm môi trường có tính axit nhẹ hoặc trong điều kiện khí hậu ẩm ướt. Với khả năng chống lại sự ăn mòn và oxi hóa, inox X2CrNi19-11 có thể hoạt động hiệu quả trong nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu có độ bền cao và tính ổn định lâu dài.

Ứng dụng của Inox X2CrNi19-11

Với các đặc tính vượt trội, inox X2CrNi19-11 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, bao gồm:

  • Ngành thực phẩm: Các thiết bị chế biến thực phẩm, dụng cụ trong ngành chế biến thực phẩm yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao.
  • Ngành y tế: Dụng cụ y tế, thiết bị phòng thí nghiệm, các bộ phận yêu cầu tiêu chuẩn về độ sạch và độ bền cao.
  • Ngành công nghiệp hóa chất: Các thiết bị chịu ăn mòn, bồn chứa hóa chất, đường ống dẫn hóa chất trong các nhà máy công nghiệp.
  • Ngành chế tạo máy móc và công nghiệp nặng: Các chi tiết máy móc, bộ phận chịu lực, cấu trúc thép trong các công trình xây dựng.

Ngoài ra, inox X2CrNi19-11 còn được sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có khả năng chịu nhiệt và ăn mòn tốt như hàng không, hàng hải, và sản xuất điện tử.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên: Nguyễn Đức Sang
Phone/Zalo: +84934201316
Email: vattucokhi.net@gmail.com
Website: vattucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID


    Thép SUM25: Báo Giá, Thông Số Kỹ Thuật & Ứng Dụng Mới Nhất

    Khám phá sức mạnh tiềm ẩn của Thép SUM25 – vật liệu không thể thiếu [...]

    Inox 0Cr13Al là gì

    Inox 0Cr13Al: Thành phần hoá học và Đặc tính kỹ thuật Giới thiệu về Inox [...]

    So Sánh Tròn Đặc Inox 630 Và Inox 304

    So Sánh Tròn Đặc Inox 630 Và Inox 304 – Lựa Chọn Nào Phù Hợp [...]

    Thép 1.4882: Chịu Nhiệt, Chống Ăn Mòn & Ứng Dụng Trong Công Nghiệp

    Thép 1.4882: Trong ngành công nghiệp luyện kim và cơ khí chính xác, việc lựa [...]

    Thép SCr430H: Báo Giá, Đặc Tính, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu

    Thép SCr430H: Trong ngành Thép, việc lựa chọn đúng mác thép có ý nghĩa then [...]

    Inox 1.4369: Thành Phần Hóa Học và Đặc Tính Kỹ Thuật

    Inox 1.4369: Thành Phần Hóa Học và Đặc Tính Kỹ Thuật Inox 1.4369, hay còn [...]

    Titan Hợp Kim Titan Grades 11: Tính Chất, Ứng Dụng Và So Sánh

    (mở bài) Trong thế giới vật liệu kỹ thuật, Titan Hợp Kim Titan Grades 11 [...]

    Inox 434: Thành phần hoá học và Đặc tính kỹ thuật

    Inox 434: Thành phần hoá học và Đặc tính kỹ thuật Inox 434 là một [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo