Tròn Đặc Inox 630 Có Độ Bền Bao Lâu? Tìm Hiểu Ngay!

1. Tròn Đặc Inox 630 Là Gì?

Tròn đặc inox 630 (SUS630 hay thép không gỉ 17-4PH) là loại thép không gỉ martensitic có khả năng chịu lực cao, chống ăn mòn tốt và có thể gia công nhiệt luyện để đạt độ cứng mong muốn. Nhờ những ưu điểm này, inox 630 được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp cơ khí, hàng không, dầu khí và chế tạo máy.

2. Độ Bền Của Tròn Đặc Inox 630

🔹 Tuổi thọ trung bình:

  • Nếu sử dụng trong môi trường khô ráo, ít ăn mòn, inox 630 có thể bền đến 20 – 30 năm hoặc hơn.
  • Trong điều kiện ẩm ướt, có hóa chất nhẹ, tuổi thọ dao động từ 10 – 20 năm tùy vào mức độ bảo dưỡng.

🔹 Yếu tố ảnh hưởng đến độ bền:

  • Môi trường sử dụng: Môi trường biển hoặc nơi có hóa chất mạnh có thể làm inox 630 xuống cấp nhanh hơn.
  • Xử lý nhiệt luyện: Sản phẩm được xử lý nhiệt đúng quy trình sẽ có tuổi thọ lâu hơn.
  • Chế độ bảo trì: Vệ sinh thường xuyên giúp giảm nguy cơ gỉ sét và kéo dài thời gian sử dụng.

3. Cách Tăng Tuổi Thọ Cho Inox 630

Bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc với hóa chất mạnh.
Vệ sinh định kỳ để loại bỏ bụi bẩn và lớp oxi hóa.
Dùng dầu chống gỉ khi bảo quản trong thời gian dài.
Hạn chế tác động lực quá mạnh để tránh làm giảm cơ tính vật liệu.

👉 Xem thêm: Tròn Đặc Inox 630 Có Bị Gỉ Không? Cách Bảo Quản Hiệu Quả

 

📌 Nếu bạn đang tìm inox 630 chính hãng, giá tốt, hãy liên hệ ngay với các nhà cung cấp uy tín để được tư vấn chi tiết! 🚀

Dưới đây là danh sách kích thước láp inox 630 tròn đặc (SUS630) có trên thị trường, kèm theo backlink đến các trang liên quan để bạn tham khảo:

1. Kích thước phổ biến theo đường kính (phi)

🔹 Nhỏ (Dưới 10mm):
• Phi 2, 3, 3.2, 4, 5, 6, 6.4, 7, 8, 9

🔹 Vừa (10mm – 50mm):
• Phi 10, 11, 12, 12.7, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20
• Phi 21, 22, 23, 24, 25, 25.4, 26, 27, 28, 29, 30
• Phi 32, 35, 36, 38, 40, 42, 45, 46, 48, 50

🔹 Lớn (Trên 50mm – 200mm):
• Phi 52, 55, 57, 58, 60, 62, 63, 65, 68, 70, 72, 75, 76, 78, 80, 82, 83, 85, 88, 90, 92, 95, 96, 98, 100
• Phi 102, 105, 110, 114, 120, 125, 127, 130, 135, 140, 145, 150, 155, 160, 165, 170, 180, 190, 200

🔹 Siêu lớn (Trên 200mm – 600mm):
• Phi 210, 220, 230, 240, 250, 300, 350, 400, 450, 500, 550, 600

2. Chiều dài tiêu chuẩn

3m, 6m, hoặc cắt theo yêu cầu

3. Lưu ý khi lựa chọn kích thước

  • Ứng dụng:
    • Phi nhỏ (2mm – 10mm): Dùng trong chi tiết nhỏ, linh kiện cơ khí chính xác.
    • Phi vừa (10mm – 50mm): Dùng trong cơ khí, chế tạo trục, linh kiện máy móc.
    • Phi lớn (>50mm): Dùng cho kết cấu chịu lực lớn, công nghiệp nặng.
  • Tùy theo nhà cung cấp, một số size có thể không có sẵn và cần đặt hàng trước.

4. Tham khảo thông tin & mua hàng

📌 Xem thêm về Inox 630:
🔗 Tròn Đặc Inox 630 Là Gì? Đặc Điểm Và Ứng Dụng
🔗 Mua Tròn Đặc Inox 630 Ở Đâu? Địa Chỉ Uy Tín
🔗 So Sánh Tròn Đặc Inox 630 Và Inox 304 – Loại Nào Tốt Hơn?

📌 Cập nhật giá mới nhất:
🔗 Báo Giá Tròn Đặc Inox 630 Mới Nhất
🔗 Tròn Đặc Inox 630 Có Giá Bao Nhiêu?

📌 Mua hàng tại các đơn vị uy tín:
🔗 Kim Loại G7 – Nhà Cung Cấp Inox Uy Tín
🔗 Siêu Thị Kim Loại – Đầy Đủ Kích Thước Inox 630
🔗 Vật Tư Cơ Khí – Chuyên Cung Cấp Inox 630 Chính Hãng

🚀 Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết và báo giá tốt nhất!

Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên: Nguyễn Đức Sang
Phone/Zalo: +84934201316
Email: vattucokhi.net@gmail.com
Website: vattucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID

    Bài Viết Liên Quan

    Inox X1CrNiSi18-15-4: Thành phần hóa học và đặc tính kỹ thuật

    Inox X1CrNiSi18-15-4: Thành phần hóa học và đặc tính kỹ thuật Giới thiệu về Inox [...]

    Thép En19: Báo Giá, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Xử Lý Nhiệt (Cập Nhật Mới Nhất)

     Thép En19: Thép En19 là loại Thép hợp kim tôi và ram đặc biệt quan [...]

    Inox 316S13: Thành phần hoá học và Đặc tính kỹ thuật

    Inox 316S13: Thành phần hoá học và Đặc tính kỹ thuật Inox 316S13 là một [...]

    Khám phá sức mạnh vượt trội của Đồng CW502L trong ngành công nghiệp hiện đại

    Trong thế giới vật liệu đa dạng và không ngừng phát triển, Đồng CW502L nổi [...]

    Cuộn Titan Grades 1: Bảng Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng & Nhà Cung Cấp

    (mở bài) Trong thế giới vật liệu kỹ thuật, Cuộn Titan Grade 1 đóng vai [...]

    Inox SUS420J1: Thành phần hóa học và Đặc tính kỹ thuật

    Inox SUS420J1: Thành phần hóa học và Đặc tính kỹ thuật Inox SUS420J1 là một [...]

    Thép 1.2581: Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn Dập & Bảng Giá

    Thép 1.2581: Thép 1.2581 là một loại Thép công cụ đặc biệt, đóng vai trò [...]

    Inox 1.4113 là gì

    Inox 1.4113 là gì? Thành phần hoá học và Đặc tình kỹ thuật   Inox [...]

    Sản Phẩm Liên Quan

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo