Inox S40977 là gì? Thành phần hoá học và Đặc tình kỹ thuật

 

Inox S40977 là một loại thép không gỉ thuộc họ ferritic, được phát triển đặc biệt để chịu được môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn nhẹ. Đây là loại thép không gỉ có thành phần hợp kim thấp, chứa crom và các nguyên tố khác như titan hoặc niobi, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và cải thiện tính chất cơ học.

1. Thành phần hóa học của Inox S40977

Thành phần hóa học điển hình của S40977 thường nằm trong phạm vi sau (có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn nhà sản xuất):

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.03
Mn (Mangan) ≤ 1.00
Si (Silicon) ≤ 1.00
Cr (Chromium) 10.5 – 12.5
Ni (Nickel) ≤ 0.5
Ti (Titanium) ≤ 0.75
N (Nitơ) ≤ 0.03
Fe (Sắt) Phần còn lại

2. Đặc tính kỹ thuật của Inox S40977

2.1. Tính chất cơ học

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 – 550 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 250 – 280 MPa
  • Độ giãn dài (Elongation): 18 – 25%
  • Độ cứng (Hardness): HRC 20 – 25

2.2. Tính chất vật lý

  • Mật độ: ~7.75 g/cm³
  • Hệ số giãn nở nhiệt: Khoảng 10.5×10−6/∘C10.5 \times 10^{-6} / ^\circ C10.5×10−6/∘C
  • Nhiệt độ nóng chảy: 1450°C

2.3. Khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt

  • Kháng oxy hóa: Tốt ở nhiệt độ lên đến 675°C – 800°C.
  • Kháng ăn mòn: Chịu được môi trường ăn mòn nhẹ, nhưng không lý tưởng cho môi trường có axit mạnh hoặc chứa nhiều clorua.
  • Khả năng gia công: Dễ gia công, có thể hàn tốt nếu sử dụng phương pháp phù hợp (thường dùng que hàn hợp kim thấp).

3. Ứng dụng của Inox S40977

Do tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn nhiệt độ cao, loại thép này thường được sử dụng trong:

  • Hệ thống ống xả ô tô (Automotive exhaust systems).
  • Nồi hơi và thiết bị nhiệt (Boilers, heat exchangers).
  • Các cấu trúc chịu nhiệt trong công nghiệp hóa dầu và năng lượng.
  • Ứng dụng gia dụng như lò nướng hoặc máy sưởi.

 

Inox S40900 là gì? Thành phần hoá học và Đặc tình kỹ thuật

Inox S40900 là một loại thép không gỉ thuộc họ ferritic, tương tự như S40977, nhưng được phát triển để đáp ứng các tiêu chuẩn khác nhau trong ngành công nghiệp. Loại inox này được tối ưu hóa cho các ứng dụng nhiệt độ cao, ăn mòn nhẹ, và thường được sử dụng trong ngành ô tô và các hệ thống chịu nhiệt khác.

1. Thành phần hóa học của Inox S40900

Thành phần hóa học của Inox S40900 (theo tiêu chuẩn ASTM A240) thường nằm trong các giới hạn sau:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.08
Mn (Mangan) ≤ 1.00
Si (Silicon) ≤ 1.00
Cr (Chromium) 10.5 – 11.75
Ni (Nickel) ≤ 0.50
Ti (Titanium) (C + N) x 6 – 0.75
N (Nitơ) ≤ 0.03
P (Phốt pho) ≤ 0.045
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.030
Fe (Sắt) Phần còn lại

Titanium (hoặc niobi) được bổ sung để ổn định carbon và ngăn ngừa sự hình thành của cacbua crom, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn ở các mối hàn.

2. Đặc tính kỹ thuật của Inox S40900

2.1. Tính chất cơ học

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 415 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 205 MPa
  • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 20%
  • Độ cứng (Hardness): HRC ≤ 20

2.2. Tính chất vật lý

  • Mật độ: ~7.7 g/cm³
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 10.5×10−6/∘C10.5 \times 10^{-6} / ^\circ C10.5×10−6/∘C (từ 20°C đến 200°C)
  • Nhiệt độ nóng chảy: ~1425 – 1510°C

2.3. Khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt

  • Kháng ăn mòn: Kháng tốt trong môi trường oxy hóa và nhiệt độ cao, nhưng không phù hợp với môi trường có chứa nhiều clorua hoặc axit mạnh.
  • Kháng oxy hóa: Ổn định ở nhiệt độ cao (tối đa 675°C – 815°C).
  • Khả năng hàn: Dễ hàn nhưng cần tiền nhiệt hoặc xử lý nhiệt sau hàn để tránh nứt mối hàn.

3. Ứng dụng của Inox S40900

Loại inox này được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn nhẹ, bao gồm:

  • Hệ thống xả ô tô: Bộ chuyển đổi xúc tác, ống xả.
  • Thiết bị chịu nhiệt: Bộ trao đổi nhiệt, lò hơi.
  • Các thiết bị gia dụng: Tủ lạnh, máy giặt, và lò nướng.
  • Cấu trúc công nghiệp: Đường ống và bể chứa ở nhiệt độ cao.

Inox S40900 là lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng yêu cầu tính năng chịu nhiệt và chống ăn mòn ở mức vừa phải, mà không cần đến các đặc tính cao cấp của thép không gỉ austenitic như 304 hoặc 316.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên: Nguyễn Đức Sang
Phone/Zalo: +84934201316
Email: vattucokhi.net@gmail.com
Website: vattucokhi.net







    Thép 1.3207 (M42): Đặc Tính, Ứng Dụng, Bảng Giá & So Sánh

    Thép 1.3207 (M42): Thép 1.3207 – giải pháp hàng đầu cho các ứng dụng đòi [...]

    Gang SNG370/17: Ứng dụng và Bảng giá mới nhất

    Gang SNG370/17: Khám phá sức mạnh và độ bền vượt trội của Gang SNG370/17, vật [...]

    Shim Chêm Đồng 0.09mm: Mua Ở Đâu? Ứng Dụng, Báo Giá Tốt Nhất

    Shim Chêm Đồng 0.09mm:   Shim Chem Đồng 0,09mm là chi tiết không thể thiếu [...]

    Gang 80-55-06: Ứng dụng và Bảng giá mới nhất

    Gang 80-55-06: Trong lĩnh vực Thép, việc nắm vững thông tin chi tiết về các [...]

    Lá Căn Đồng 3mm: Báo Giá, Ưu Điểm, Ứng Dụng Trong Xây Dựng & Cơ Khí

    Lá Căn Đồng 3mm:  Lá Đồng 3mm đóng vai trò sau đó chốt trong nhiều [...]

    Inox 1.4622 là gì

    Inox 1.4622 là gì? Thành phần hoá học và Đặc tình kỹ thuật   Inox [...]

    Vuông Đặc Đồng 22mm: Báo Giá, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu Giá Tốt?

    Vuông Đặc Đồng 22mm: Móng đặc biệt 22mm đóng vai trò sau đó chốt trong [...]

    Inox 51434 là gì : Thành Phần Hóa Học và Đặc Tính Kỹ Thuật

    Inox 51434: Thành Phần Hóa Học và Đặc Tính Kỹ Thuật Inox 51434 là một [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo